Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
First Amendment


noun
an amendment to the Constitution of the United States guaranteeing the right of free expression;
includes freedom of assembly and freedom of the press and freedom of religion and freedom of speech
Topics:
law, jurisprudence
Instance Hypernyms:
amendment
Part Holonyms:
Bill of Rights


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.